Ví
Thay đổi cuối 2026-10-14 19:53 UTC
PI
Hạng 8.334.208
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAG3…PK45
balance_id 0000…fb6c
claimant GAG3…PK45
balance_id 0000…fae5
claimant GAG3…PK45
balance_id 0000…0ae1
claimant GAG3…PK45
balance_id 0000…9e7d
claimant GAG3…PK45
balance_id 0000…6e1a
claimant GAG3…PK45
balance_id 0000…f4d1
claimant GAG3…PK45
balance_id 0000…4567
balance_id 0000…9609
| — |
| 78,1396932 PI |
| 6efe…0916 |
| 2026-10-14 19:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAG3…PK45 | — | −42,9246447 PI | claimant GAG3…PK45 | a265…e2b0 |
| 2026-10-14 19:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAG3…PK45 | +42,9246447 PI | balance_id 0000…fb6c | a265…e2b0 |
| 2026-05-18 23:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAG3…PK45 | — | −3 PI | 3cd8…4c77 |
| 2026-05-18 23:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAG3…PK45 | — | −42,9246447 PI | claimant GAG3…PK45 | 9b36…0537 |
| 2026-05-18 23:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAG3…PK45 | +47,7740497 PI | balance_id 0000…fae5 | 42ea…e453 |
| 2026-04-03 14:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAG3…PK45 | — | −47,7740497 PI | claimant GAG3…PK45 | 5c66…d7a4 |
| 2026-04-03 14:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAG3…PK45 | +47,7740497 PI | balance_id 0000…0ae1 | 5c66…d7a4 |
| 2025-10-02 14:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAG3…PK45 | — | −47,7740497 PI | claimant GAG3…PK45 | a1cd…a567 |
| 2025-10-02 14:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAG3…PK45 | +47,7740497 PI | balance_id 0000…9e7d | a1cd…a567 |
| 2025-07-25 22:35 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAG3…PK45 | — | −47,7740497 PI | claimant GAG3…PK45 | 9ae9…4581 |
| 2025-07-25 22:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAG3…PK45 | +47,7740497 PI | balance_id 0000…6e1a | 9ae9…4581 |
| 2025-07-10 18:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAG3…PK45 | — | −47,7740497 PI | claimant GAG3…PK45 | b4fd…4419 |
| 2025-07-10 18:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAG3…PK45 | +47,7940497 PI | balance_id 0000…f4d1 | 6ba0…ac22 |
| 2025-04-26 21:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAG3…PK45 | — | −47,7940497 PI | claimant GAG3…PK45 | 6ee4…9dd3 |
| 2025-04-26 21:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAG3…PK45 | +3,9394049 PI | balance_id 0000…4567 | c377…6940 |
| 2025-04-26 21:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAG3…PK45 | +44,4546448 PI | balance_id 0000…9609 | 5ee5…529e |
| 2024-10-04 03:11 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 44,4546448 PI | 0726…96ae |
| 2024-10-04 03:11 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 3,9394049 PI | 0726…96ae |
| 2024-10-04 03:11 UTC | Đã nhậncreate account | GAG3…PK45 | +1 PI | — | 0726…96ae |