Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 04:01 UTC
PI
Hạng 2.094.936
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 2528…f6e2 |
| 2026-10-06 08:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAF5…642Q | +2,169 PI | 2b65…efb7 |
| 2026-10-06 08:18 UTC | Đã gửipayment | GAF5…642Q | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 0d20…536a |
| 2026-09-28 19:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAF5…642Q | +0,434 PI | ecae…610c |
| 2026-09-28 07:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAF5…642Q | +0,309998 PI | d988…681d |
| 2026-09-26 19:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAF5…642Q | +0,78 PI | a15f…7dc2 |
| 2026-09-26 17:04 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAF5…642Q | +0,31 PI | e0aa…3d10 |
| 2026-09-24 02:45 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAF5…642Q | +0,49 PI | f94b…0834 |
| 2026-09-23 00:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAF5…642Q | +0,78 PI | 6f07…303c |
| 2026-09-22 17:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAF5…642Q | +2,164 PI | 3ab7…1fe1 |
| 2026-09-22 17:32 UTC | Đã gửipayment | GAF5…642Q | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | f3ef…248d |
| 2026-09-21 17:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAF5…642Q | +0,319309 PI | 1747…fe36 |
| 2026-09-20 18:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAF5…642Q | +0,44 PI | 6ba8…0404 |
| 2026-09-20 13:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAF5…642Q | +2,169 PI | d39b…8487 |
| 2026-09-20 12:44 UTC | Đã gửipayment | GAF5…642Q | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | c861…fdbd |
| 2026-09-04 19:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAF5…642Q | +0,71 PI | bac9…289a |
| 2026-09-04 01:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAF5…642Q | +0,34 PI | 2484…1a40 |
| 2026-09-03 16:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAF5…642Q | +0,32 PI | f761…b01b |
| 2026-09-03 14:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAF5…642Q | +2,169 PI | 9ce7…50bb |
| 2026-09-03 13:56 UTC | Đã gửipayment | GAF5…642Q | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 1702…e537 |
| 2026-08-27 17:10 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAF5…642Q | +0,62 PI | 0a8f…8e7c |
| 2026-08-27 12:13 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAF5…642Q | +0,35 PI | 9b48…eb63 |
| 2026-08-26 18:41 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAF5…642Q | +0,32 PI | 42cf…939b |
| 2026-08-18 05:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAF5…642Q | +0,31 PI | 797c…e84f |