Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 09:07 UTC
PI
Hạng 12.671.800
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-31 02:20 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,02 PI | — | f625…4ffc |
| 2026-10-30 23:48 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,6902 PI | — | c31f…1fe5 |
| 2026-10-30 21:46 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +1,11 PI | — | b44b…c787 |
| 2026-10-30 20:33 UTC | Đã gửipayment | GAF4…B75O | GA4F…X6GR | −43,90002 PI | — | eaad…353d |
| 2026-10-30 07:01 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GAF4…B75O | +0,00002 PI | — | 0175…b4ed |
| 2026-10-29 14:08 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +24,02 PI | — | 0257…4df2 |
| 2026-10-29 11:54 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,02 PI | — | 9e2d…2929 |
| 2026-10-29 03:14 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +15,8 PI | — | af7a…86c7 |
| 2026-10-27 01:27 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,3 PI | — | 7094…3c9b |
| 2026-10-26 13:19 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +3,82 PI | — | 43de…dbaf |
| 2026-10-26 12:28 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,02 PI | — | a98b…5d4f |
| 2026-10-26 02:22 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,02 PI | — | 434b…e69d |
| 2026-10-25 19:06 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,06 PI | — | e4fe…6ccb |
| 2026-10-25 16:50 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,04 PI | — | 989e…7ae4 |
| 2026-10-25 05:09 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,02 PI | — | ccb4…9021 |
| 2026-10-24 18:31 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,04 PI | — | 02f3…cf79 |
| 2026-10-23 02:42 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,04 PI | — | d8ef…17b4 |
| 2026-10-22 21:39 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,02 PI | — | 4b01…8bf7 |
| 2026-10-22 19:21 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,1 PI | — | a8b9…cae1 |
| 2026-10-22 18:46 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +4,63 PI | — | 2750…4ed8 |
| 2026-10-19 14:16 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,21 PI | — | 2f90…9816 |
| 2026-10-19 12:16 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 20,1831787 PI | c4c6…46bc | ||
| 2026-10-17 05:07 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +4,9 PI | — | e631…e9a6 |
| 2026-10-16 13:08 UTC | Đã nhậnpayment | GA4F…X6GR | GAF4…B75O | +0,14 PI | — | 70b2…d957 |
| 2026-10-16 06:16 UTC | Đã gửipayment | GAF4…B75O | −5,01 PI | — | 559e…07a4 |