Ví
Thay đổi cuối 2026-10-21 05:26 UTC
PI
Hạng 326.109
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…2731
claimant GAF2…T6B7
balance_id 0000…916b
balance_id 0000…380e
| 2523…4b5b |
| 2026-08-03 11:52 UTC | Đã gửipayment | GAF2…T6B7 | −600 PI | — | cfd2…db0a |
| 2026-08-03 05:10 UTC | Đã gửipayment | GAF2…T6B7 | −500 PI | — | a9fa…b4aa |
| 2026-04-22 23:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.900,6373452 PI | 5d3a…7880 |
| 2026-04-22 23:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.900,6373451 PI | 5d3a…7880 |
| 2026-03-27 15:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDVQ…UTIW | GAF2…T6B7 | +1.495,4 PI | — | 1e6b…b6b8 |
| 2025-07-31 18:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAF2…T6B7 | — | −1.075,2556382 PI | claimant GAF2…T6B7 | ad16…a76a |
| 2025-07-31 18:31 UTC | Đã gửipayment | GAF2…T6B7 | −250 PI | — | f5f6…1e0d |
| 2025-07-30 12:58 UTC | Đã gửipayment | GAF2…T6B7 | −44 PI | — | 8533…8625 |
| 2025-07-30 12:15 UTC | Đã gửipayment | GAF2…T6B7 | −5 PI | — | 7335…5a64 |
| 2025-07-30 11:42 UTC | Đã gửipayment | GAF2…T6B7 | −1 PI | — | 64b8…dae4 |
| 2025-07-26 15:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF2…T6B7 | +1.248,2150744 PI | balance_id 0000…916b | f385…58cb |
| 2024-07-20 06:03 UTC | Đã gửipayment | GAF2…T6B7 | GDEO…L4CI | −10 PI | — | de02…4f34 |
| 2024-07-11 07:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAF2…T6B7 | +137,6905638 PI | balance_id 0000…380e | c10a…59ee |
| 2022-07-02 12:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.248,2150744 PI | 8f94…87c2 |
| 2022-07-02 12:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 137,6905638 PI | 8f94…87c2 |
| 2022-07-02 12:43 UTC | Đã nhậncreate account | GAF2…T6B7 | +1 PI | — | 8f94…87c2 |