Ví
Thay đổi cuối 2026-06-03 11:13 UTC
PI
Hạng 1.557.726
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| +16 PI |
| 3037…8155 |
| 2025-12-31 08:03 UTC | Đã nhậnpayment | GADP…XNPD | GAEL…IN6Z | +10 PI | afad…a16a |
| 2025-04-11 07:34 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | −10 PI | 3221…6294 |
| 2025-03-19 14:07 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | −17 PI | 3ce6…0760 |
| 2025-03-19 13:53 UTC | Đã nhậnpayment | GCBB…RXBG | GAEL…IN6Z | +10 PI | 0876…7e13 |
| 2025-03-18 13:22 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | −3 PI | f6f1…84ff |
| 2025-03-05 22:09 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GCBB…RXBG | −5 PI | 62c0…b81b |
| 2025-03-01 08:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCBB…RXBG | GAEL…IN6Z | +3 PI | adf0…292c |
| 2025-03-01 07:07 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | −3 PI | 76db…9d2c |
| 2025-02-25 15:18 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | −3 PI | 8677…08e4 |
| 2025-02-25 08:40 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | −2 PI | 30ca…5eb4 |
| 2025-02-13 20:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LJUH | GAEL…IN6Z | +6 PI | c657…12be |
| 2025-02-13 07:07 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GADP…XNPD | −6 PI | 4c1e…c465 |
| 2025-02-07 17:30 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GATL…KJMH | −5 PI | 77a3…6b6e |
| 2025-02-01 17:57 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GA5Y…UDKV | −5 PI | bca7…c511 |
| 2025-01-06 16:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LJUH | GAEL…IN6Z | +10 PI | 2197…3677 |
| 2025-01-05 13:47 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GA5Y…UDKV | −70 PI | f40c…bcc3 |
| 2025-01-05 12:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBUC…LJUH | GAEL…IN6Z | +70 PI | 9538…b59f |
| 2024-12-30 10:14 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GAYW…A2I2 | −20 PI | e158…e466 |
| 2024-12-02 19:18 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GA5Y…UDKV | −10 PI | f0c6…9d78 |
| 2024-12-01 13:24 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GA5Y…UDKV | −10 PI | 62aa…d5f6 |
| 2024-11-29 10:26 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GA5Y…UDKV | −17 PI | 6f80…226a |
| 2024-11-26 09:58 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GA5Y…UDKV | −10 PI | 9722…bf3a |
| 2024-11-21 17:27 UTC | Đã gửipayment | GAEL…IN6Z | GBKJ…EJYW | −90 PI | fd8e…bae9 |