Ví
Thay đổi cuối 2025-07-13 15:41 UTC
PI
Hạng 2.008.425
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAEJ…7ENF
balance_id 0000…6569
balance_id 0000…5e24
claimant GAEJ…7ENF
balance_id 0000…cd29
balance_id 0000…6569
| ddc3…2fd5 |
| 2025-02-25 15:12 UTC | Đã gửipayment | GAEJ…7ENF | −16 PI | — | 365f…212a |
| 2025-02-23 05:34 UTC | Đã gửipayment | GAEJ…7ENF | GB7T…7DKC | −50 PI | — | 820c…fa3b |
| 2025-02-22 07:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GAEJ…7ENF | +19,95 PI | — | 2de1…08f0 |
| 2025-02-20 14:06 UTC | Đã gửipayment | GAEJ…7ENF | GD7D…6TTH | −5 PI | — | 8965…3f83 |
| 2025-02-19 18:07 UTC | Đã gửipayment | GAEJ…7ENF | −30 PI | — | 1b11…22ff |
| 2025-02-18 05:52 UTC | Đã gửipayment | GAEJ…7ENF | GD7D…6TTH | −50 PI | — | 1743…74d4 |
| 2025-02-16 17:35 UTC | Đã gửipayment | GAEJ…7ENF | GD7D…6TTH | −2 PI | — | 6602…62bd |
| 2025-02-06 13:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAEJ…7ENF | +142,3266915 PI | balance_id 0000…5e24 | 1426…065d |
| 2024-07-17 18:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAEJ…7ENF | — | −142,3266915 PI | claimant GAEJ…7ENF | be53…f123 |
| 2024-05-19 07:24 UTC | Đã nhậnpayment | GA66…XLAG | GAEJ…7ENF | +0,0000314 PI | — | cd7d…15c2 |
| 2024-04-24 07:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCIX…FHZB | GAEJ…7ENF | +0,0000314 PI | — | 4a63…4cf1 |
| 2024-04-24 07:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAEJ…7ENF | +158,7307056 PI | balance_id 0000…cd29 | cfcc…eb73 |
| 2024-04-06 18:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.437,5763506 PI | 56ec…6cb0 |
| 2024-04-06 18:06 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 158,7307056 PI | 56ec…6cb0 |
| 2024-04-06 18:06 UTC | Đã nhậncreate account | GAEJ…7ENF | +1 PI | — | 56ec…6cb0 |