Ví
Thay đổi cuối 2026-08-13 15:31 UTC
PI
Hạng 1.361.117
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9f75
claimant GACM…W3XI
balance_id 0000…dfbe
balance_id 0000…a747
claimant GACM…W3XI
balance_id 0000…af79
claimant GACM…W3XI
claimant GACM…W3XI
balance_id 0000…6479
claimant GACM…W3XI
balance_id 0000…0e5d
balance_id 0000…1af7
claimant GACM…W3XI
balance_id 0000…6f20
claimant GACM…W3XI
balance_id 0000…792c
claimant GACM…W3XI
balance_id 0000…b4d1
claimant GACM…W3XI
balance_id 0000…dbbd
claimant GACM…W3XI
claimant GACM…W3XI
balance_id 0000…0667
| ea78…e657 |
| 2026-08-09 08:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | — | balance_id 0000…dfbe | 7d67…083b |
| 2026-08-09 08:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | +696,5401594 PI | balance_id 0000…a747 | 3292…1415 |
| 2026-07-28 04:22 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACM…W3XI | — | −15,3365934 PI | claimant GACM…W3XI | 6d5f…5289 |
| 2026-07-28 04:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | — | balance_id 0000…af79 | 6d5f…5289 |
| 2026-07-12 16:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACM…W3XI | — | −15,3365934 PI | claimant GACM…W3XI | 1358…01b4 |
| 2026-07-11 21:45 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 696,5401594 PI | f467…10bc |
| 2026-07-11 21:45 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 77,393351 PI | f467…10bc |
| 2026-05-31 08:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACM…W3XI | — | −15,8365933 PI | claimant GACM…W3XI | fb74…d293 |
| 2026-05-31 08:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | — | balance_id 0000…6479 | b4b1…f47b |
| 2026-05-16 19:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACM…W3XI | — | −20,5446492 PI | claimant GACM…W3XI | 5624…7155 |
| 2026-05-16 19:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | +20,5446492 PI | balance_id 0000…0e5d | 5624…7155 |
| 2026-05-16 19:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | +2,1278478 PI | balance_id 0000…1af7 | d26f…47fb |
| 2026-05-02 17:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACM…W3XI | — | −2,1278478 PI | claimant GACM…W3XI | 7503…60da |
| 2026-05-02 17:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | — | balance_id 0000…6f20 | 7503…60da |
| 2026-05-02 17:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACM…W3XI | — | −20,5446492 PI | claimant GACM…W3XI | a023…6969 |
| 2026-05-02 17:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | — | balance_id 0000…792c | a023…6969 |
| 2026-04-03 04:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACM…W3XI | — | −20,5446492 PI | claimant GACM…W3XI | f766…1549 |
| 2026-04-03 04:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | +20,5446492 PI | balance_id 0000…b4d1 | f766…1549 |
| 2026-04-03 04:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACM…W3XI | — | −2,1278478 PI | claimant GACM…W3XI | 4b5d…85ef |
| 2026-04-03 04:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | — | balance_id 0000…dbbd | 4b5d…85ef |
| 2026-03-19 04:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACM…W3XI | — | −77,7662069 PI | claimant GACM…W3XI | b70f…3d71 |
| 2026-03-19 04:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACM…W3XI | — | −2,1278478 PI | claimant GACM…W3XI | b52b…b863 |
| 2026-03-19 04:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACM…W3XI | +2,1278478 PI | balance_id 0000…0667 | b52b…b863 |