Ví
Thay đổi cuối 2026-08-31 04:13 UTC
PI
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GACI…3NPW
balance_id 0000…6c09
claimant GACI…3NPW
balance_id 0000…853d
claimant GACI…3NPW
claimant GACI…3NPW
balance_id 0000…eee4
balance_id 0000…4052
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-31 04:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACI…3NPW | — | −331,9944705 PI | claimant GACI…3NPW | 0800…112f |
| 2026-08-31 04:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACI…3NPW | +332,5244705 PI | balance_id 0000…6c09 | b293…087b |
| 2026-08-31 04:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACI…3NPW | — | −155,0950833 PI | claimant GACI…3NPW | de26…4aa8 |
| 2026-08-31 04:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACI…3NPW | +155,0950833 PI | balance_id 0000…853d | de26…4aa8 |
| 2026-04-28 08:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.992,7202344 PI | 1bbc…059d | ||
| 2026-04-28 08:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 332,5244705 PI | 1bbc…059d | ||
| 2025-08-28 06:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACI…3NPW | — | −155,0950833 PI | claimant GACI…3NPW | a665…8784 |
| 2025-06-26 13:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GACI…3NPW | — | −1.414,7557497 PI | claimant GACI…3NPW | 4102…113a |
| 2025-06-26 13:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACI…3NPW | +1.414,7557497 PI | balance_id 0000…eee4 | 4102…113a |
| 2022-12-31 01:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACI…3NPW | +156,1950833 PI | balance_id 0000…4052 | 0e14…ee0e |
| 2022-07-01 21:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.414,7557497 PI | eb6b…893a | ||
| 2022-07-01 21:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 156,1950833 PI | eb6b…893a | ||
| 2022-07-01 21:14 UTC | Đã nhậncreate account | GACI…3NPW | +1 PI | — | eb6b…893a |