Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 04:46 UTC
PI
Hạng 17.348.055
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…c40f
balance_id 0000…ba11
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 04:46 UTC | Đã gửipayment | GACH…CSKL | GBQK…EU4U | −0,1399377 PI | — | fccf…4852 |
| 2026-10-29 04:42 UTC | Đã gửipayment | GACH…CSKL | GBQK…EU4U | −83,6 PI | — | 3c59…b445 |
| 2026-10-29 04:42 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GACH…CSKL | +0,000002 PI | — | 965c…1429 |
| 2026-10-29 04:41 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GACH…CSKL | +0,000314 PI | — | b54f…ecbd |
| 2026-10-29 04:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACH…CSKL | +83,6906596 PI | balance_id 0000…c40f | 9088…b1ac |
| 2024-01-09 04:56 UTC | Đã gửipayment | GACH…CSKL | GDPM…MLA2 | −0,19 PI | — | e7ab…248d |
| 2024-01-05 14:50 UTC | Đã gửipayment | GACH…CSKL | GCDQ…RMHG | −8 PI | — | 2251…a88f |
| 2023-12-15 07:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GACH…CSKL | +8,2989621 PI | balance_id 0000…ba11 | 9f08…f665 |
| 2023-11-30 20:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 83,6906596 PI | a756…98ed | ||
| 2023-11-30 20:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 8,2989621 PI | a756…98ed | ||
| 2023-11-30 20:37 UTC | Đã nhậncreate account | GACH…CSKL | +1 PI | — | a756…98ed |