Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 22:10 UTC
PI
Hạng 12.170.182
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 22:10 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,19 PI | 4a04…429d |
| 2026-10-30 22:09 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,2 PI | 36fe…bc9e |
| 2026-10-30 21:52 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,19 PI | ca50…b06f |
| 2026-10-30 21:51 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,2 PI | 89cb…62df |
| 2026-10-30 21:41 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,19 PI | 3d26…519e |
| 2026-10-30 21:41 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,2 PI | f49a…0002 |
| 2026-10-30 21:36 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,19 PI | be48…af0a |
| 2026-10-30 21:36 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,2 PI | 23cb…c66a |
| 2026-10-30 21:02 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,09 PI | 82b0…1b5f |
| 2026-10-30 21:01 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,1 PI | e4c9…340f |
| 2026-10-30 20:17 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,69 PI | e87e…a203 |
| 2026-10-30 20:16 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,7 PI | b43b…3fcd |
| 2026-10-30 19:31 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,47 PI | 66e9…30f4 |
| 2026-10-30 19:30 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,5 PI | 4078…dd2b |
| 2026-10-30 18:11 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,19 PI | aae0…e4b5 |
| 2026-10-30 18:10 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,2 PI | 486e…9a63 |
| 2026-10-30 18:03 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,19 PI | 0633…e51a |
| 2026-10-30 18:02 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,2 PI | b742…08f7 |
| 2026-10-30 17:34 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,19 PI | 96d1…1e30 |
| 2026-10-30 17:33 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,2 PI | 57cf…f243 |
| 2026-10-30 17:30 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,19 PI | dd89…2017 |
| 2026-10-30 17:29 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,2 PI | 747e…6b61 |
| 2026-10-30 16:54 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,19 PI | 2384…bb50 |
| 2026-10-30 16:53 UTC | Đã nhậnpayment | GD35…LMGE | GABU…SG7X | +0,2 PI | ad3a…44a2 |
| 2026-10-30 16:07 UTC | Đã gửipayment | GABU…SG7X | GD35…LMGE | −0,04 PI | 3cd8…2884 |