Ví
Thay đổi cuối 2026-07-07 17:54 UTC
PI
Hạng 709.031
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAAZ…R7PJ
balance_id 0000…0e75
claimant GAAZ…R7PJ
balance_id 0000…d8f0
balance_id 0000…a720
claimant GAAZ…R7PJ
balance_id 0000…55c1
balance_id 0000…0e75
| e458…4d78 |
| 2026-06-08 17:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAZ…R7PJ | — | −2.665,7067155 PI | claimant GAAZ…R7PJ | e017…c2f3 |
| 2026-04-30 10:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAZ…R7PJ | +357,1689878 PI | balance_id 0000…d8f0 | 371f…7e16 |
| 2026-04-14 08:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAZ…R7PJ | +1.951,4087398 PI | balance_id 0000…a720 | b3cf…a6df |
| 2026-04-08 09:08 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAZ…R7PJ | — | −357,1689878 PI | claimant GAAZ…R7PJ | a683…c67e |
| 2026-03-28 01:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.951,4087398 PI | f360…9a7b |
| 2026-03-17 11:53 UTC | Đã gửipayment | GAAZ…R7PJ | GBYE…G3BO | −100 PI | — | 3447…2e62 |
| 2025-12-02 10:53 UTC | Đã gửipayment | GAAZ…R7PJ | GBSE…5IKK | −2 PI | — | 4ea9…0a68 |
| 2025-04-29 19:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAZ…R7PJ | +815,9479757 PI | balance_id 0000…55c1 | ddca…084e |
| 2024-01-22 21:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBJT…MIE4 | GAAZ…R7PJ | +1 PI | — | 5266…ca33 |
| 2022-07-01 02:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 815,9479757 PI | 71dc…671c |
| 2022-07-01 02:39 UTC | Đã nhậncreate account | GAAZ…R7PJ | +1 PI | — | 71dc…671c |