Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 06:48 UTC
PI
Hạng 435.406
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAAH…FSWZ
balance_id 0000…86f2
claimant GAAH…FSWZ
balance_id 0000…5e41
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 06:48 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GAAH…FSWZ | +0,00002 PI | — | a8da…8897 |
| 2026-10-29 14:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GAAH…FSWZ | +0,000314 PI | — | 6121…b2b0 |
| 2026-10-29 14:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAH…FSWZ | — | −1.543,0233361 PI | claimant GAAH…FSWZ | ade7…af2c |
| 2026-10-29 14:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAH…FSWZ | +1.543,0233361 PI | balance_id 0000…86f2 | ade7…af2c |
| 2026-10-20 10:09 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.800,2524943 PI | 49e0…8b63 | ||
| 2026-10-14 07:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAAH…FSWZ | — | −1.543,0233361 PI | claimant GAAH…FSWZ | c320…9c5d |
| 2026-10-13 21:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAAH…FSWZ | +1.543,6133361 PI | balance_id 0000…5e41 | 80de…461d |
| 2023-11-28 23:09 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.543,6133361 PI | bdef…6b9a | ||
| 2023-11-28 23:09 UTC | Đã nhậncreate account | GAAH…FSWZ | +1 PI | — | bdef…6b9a |