Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:30 UTC
PI
Hạng 1.613.409
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…b06d
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…80ab
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…6330
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…45a4
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…6bd6
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…6850
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…010b
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…011b
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…1fd9
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…a90a
claimant GA7T…3CGA
balance_id 0000…cf63
claimant GA7T…3CGA
| +0,000314 PI |
| — |
| 418e…5d67 |
| 2026-10-30 00:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,1221118 PI | claimant GA7T…3CGA | be72…6df9 |
| 2026-10-30 00:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +16,1221118 PI | balance_id 0000…b06d | be72…6df9 |
| 2026-10-15 14:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,1221118 PI | claimant GA7T…3CGA | 3b23…97bc |
| 2026-10-15 14:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +16,1221118 PI | balance_id 0000…80ab | 3b23…97bc |
| 2026-09-29 06:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,1221118 PI | claimant GA7T…3CGA | cf03…4f51 |
| 2026-09-29 06:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +4,0355279 PI | balance_id 0000…6330 | 42ff…42c6 |
| 2026-09-13 11:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −4,0355279 PI | claimant GA7T…3CGA | d764…7b88 |
| 2026-09-13 11:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +16,2421118 PI | balance_id 0000…45a4 | a02e…109a |
| 2026-08-30 11:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,2421118 PI | claimant GA7T…3CGA | b9b6…2910 |
| 2026-08-30 11:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +16,2421118 PI | balance_id 0000…6bd6 | b9b6…2910 |
| 2026-08-13 09:03 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,2421118 PI | claimant GA7T…3CGA | e607…c9a0 |
| 2026-08-13 09:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +16,2421118 PI | balance_id 0000…6850 | e607…c9a0 |
| 2026-07-28 03:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,2421118 PI | claimant GA7T…3CGA | 639f…9645 |
| 2026-07-28 03:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +16,2421118 PI | balance_id 0000…010b | 639f…9645 |
| 2026-07-13 03:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,2421118 PI | claimant GA7T…3CGA | e67f…ab38 |
| 2026-07-13 03:36 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +16,2421118 PI | balance_id 0000…011b | e67f…ab38 |
| 2026-06-28 11:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,2421118 PI | claimant GA7T…3CGA | 546d…25d8 |
| 2026-06-28 11:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +16,3421118 PI | balance_id 0000…1fd9 | 6c47…256c |
| 2026-06-13 09:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,3421118 PI | claimant GA7T…3CGA | 1c2c…2bf8 |
| 2026-06-13 09:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +16,3421118 PI | balance_id 0000…a90a | 1c2c…2bf8 |
| 2026-05-29 13:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,3421118 PI | claimant GA7T…3CGA | 6574…94ac |
| 2026-05-29 13:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA7T…3CGA | +16,3421118 PI | balance_id 0000…cf63 | 6574…94ac |
| 2026-05-15 11:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA7T…3CGA | — | −16,3421118 PI | claimant GA7T…3CGA | 1961…d0be |