Ví
Thay đổi cuối 2026-10-17 06:10 UTC
PI
Hạng 1.561.312
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GA5N…FF6P
balance_id 0000…eb1c
balance_id 0000…09f0
balance_id 0000…4dc3
claimant GA5N…FF6P
balance_id 0000…a5bf
balance_id 0000…ffc9
balance_id 0000…eb1c
| 4dc6…aa8b |
| 2026-10-07 07:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA5N…FF6P | +172,1062778 PI | balance_id 0000…09f0 | 3280…776c |
| 2026-09-17 05:31 UTC | Đã gửipayment | GA5N…FF6P | −20 PI | — | b4a4…7565 |
| 2026-08-30 14:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 172,1062778 PI | 0b83…4cd8 |
| 2026-08-30 14:51 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 516,3188335 PI | 0b83…4cd8 |
| 2025-07-23 03:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA5N…FF6P | +556,1647582 PI | balance_id 0000…4dc3 | f977…25d2 |
| 2025-01-17 09:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA5N…FF6P | — | −556,1647582 PI | claimant GA5N…FF6P | 7845…2ffd |
| 2025-01-17 09:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA5N…FF6P | +556,1647582 PI | balance_id 0000…a5bf | 7845…2ffd |
| 2025-01-13 08:48 UTC | Đã gửipayment | GA5N…FF6P | GAXZ…2WHK | −2 PI | — | 2686…ea11 |
| 2024-08-10 07:42 UTC | Đã gửipayment | GA5N…FF6P | GBT6…MS6J | −20 PI | — | 290c…a733 |
| 2024-07-30 09:11 UTC | Đã gửipayment | GA5N…FF6P | GD26…OBMH | −20 PI | — | 73ca…835f |
| 2024-07-30 08:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA5N…FF6P | +555,1647582 PI | balance_id 0000…ffc9 | fd82…a414 |
| 2024-06-21 08:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 556,1647582 PI | 7924…4139 |
| 2024-06-21 08:12 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 555,1647582 PI | 7924…4139 |
| 2024-06-21 08:12 UTC | Đã nhậncreate account | GA5N…FF6P | +1 PI | — | 7924…4139 |