Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 05:15 UTC
PI
Hạng 1.700.695
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…654a
claimant GA5F…FIL4
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 05:15 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GA5F…FIL4 | +0,00002 PI | — | aaea…5d48 |
| 2026-10-30 03:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 199,2303979 PI | 6a2b…7799 | ||
| 2026-10-30 03:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 597,6911935 PI | 6a2b…7799 | ||
| 2025-10-05 13:38 UTC | Đã gửipayment | GA5F…FIL4 | GCFI…6YTV | −0,23 PI | — | 112d…dd69 |
| 2025-05-23 15:19 UTC | Đã gửipayment | GA5F…FIL4 | −6 PI | — | 4690…4854 | |
| 2025-03-12 11:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA5F…FIL4 | +0,6025 PI | balance_id 0000…654a | d710…58e4 |
| 2025-02-19 21:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBVM…6WZ4 | GA5F…FIL4 | +10 PI | — | 3bd5…c9cb |
| 2025-02-19 06:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA5F…FIL4 | — | −0,6025 PI | claimant GA5F…FIL4 | 0f30…f21f |
| 2025-02-18 17:52 UTC | Đã gửipayment | GA5F…FIL4 | −2 PI | — | 9ae5…b6ae | |
| 2025-02-17 17:44 UTC | Đã nhậnpayment | GARG…BJLE | GA5F…FIL4 | +5 PI | — | 410a…df19 |
| 2024-10-02 22:43 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 840,5408678 PI | adbf…6244 | ||
| 2024-10-02 22:43 UTC | Đã nhậncreate account | GA5F…FIL4 | +1 PI | — | adbf…6244 |