Ví
Thay đổi cuối 2026-10-15 13:12 UTC
PI
Hạng 11.697.048
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GA3V…KWAH
balance_id 0000…baab
claimant GA3V…KWAH
balance_id 0000…cc11
claimant GA3V…KWAH
balance_id 0000…5d3b
claimant GA3V…KWAH
balance_id 0000…1991
claimant GA3V…KWAH
balance_id 0000…6eb2
claimant GA3V…KWAH
balance_id 0000…f946
balance_id 0000…ba71
claimant GA3V…KWAH
balance_id 0000…b5dd
claimant GA3V…KWAH
balance_id 0000…7b4c
claimant GA3V…KWAH
balance_id 0000…2242
balance_id 0000…73eb
claimant GA3V…KWAH
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-15 13:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3V…KWAH | — | −33,7503315 PI | claimant GA3V…KWAH | 98eb…13fb |
| 2026-10-15 13:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +33,7703315 PI | balance_id 0000…baab | 5511…3ab3 |
| 2026-09-23 11:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3V…KWAH | — | −33,7703315 PI | claimant GA3V…KWAH | 0116…557e |
| 2026-07-17 02:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +30,4112983 PI | balance_id 0000…cc11 | 78d5…448c |
| 2026-06-29 16:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3V…KWAH | — | −30,4112983 PI | claimant GA3V…KWAH | 0ea6…f38f |
| 2026-06-22 13:56 UTC | Đã gửipayment | GA3V…KWAH | −100 PI | — | 7329…25f4 | |
| 2026-06-17 06:28 UTC | Đã gửipayment | GA3V…KWAH | −500 PI | — | 8fda…dda5 | |
| 2026-06-17 06:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +633,8303315 PI | balance_id 0000…5d3b | 2b0b…c38b |
| 2026-06-03 05:27 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3V…KWAH | — | −633,8303315 PI | claimant GA3V…KWAH | 076d…d7d7 |
| 2026-06-03 05:15 UTC | Đã gửipayment | GA3V…KWAH | −500 PI | — | 2988…ee1a | |
| 2026-06-02 13:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +1.133,8603315 PI | balance_id 0000…1991 | b21f…f2f7 |
| 2026-05-19 08:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3V…KWAH | — | −1.133,8603315 PI | claimant GA3V…KWAH | e4e4…830a |
| 2026-05-19 03:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +1.133,8803315 PI | balance_id 0000…6eb2 | 40cc…c9ca |
| 2026-05-03 05:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3V…KWAH | — | −1.133,8803315 PI | claimant GA3V…KWAH | 47eb…0b60 |
| 2026-05-03 05:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +809,7630802 PI | balance_id 0000…f946 | f7f4…7f57 |
| 2026-05-03 05:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +324,1472513 PI | balance_id 0000…ba71 | 7c01…dbe1 |
| 2026-04-02 02:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 809,7630802 PI | 942a…7908 | ||
| 2026-03-24 08:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3V…KWAH | — | −324,1472513 PI | claimant GA3V…KWAH | c311…de7b |
| 2026-03-24 08:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +324,1672513 PI | balance_id 0000…b5dd | 329b…78dd |
| 2026-03-07 10:26 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3V…KWAH | — | −324,1672513 PI | claimant GA3V…KWAH | 294b…1559 |
| 2026-03-07 10:24 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +324,1872513 PI | balance_id 0000…7b4c | 8534…438c |
| 2026-02-21 00:36 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3V…KWAH | — | −324,1872513 PI | claimant GA3V…KWAH | fba3…664d |
| 2026-02-21 00:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +320,2355262 PI | balance_id 0000…2242 | a3e9…0b29 |
| 2026-01-07 00:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3V…KWAH | +0,9954312 PI | balance_id 0000…73eb | 38d6…ded1 |
| 2025-12-23 00:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3V…KWAH | — | −0,9954312 PI | claimant GA3V…KWAH | 65e9…e4a9 |