Ví
Thay đổi cuối 2026-08-19 20:09 UTC
PI
Hạng 6.770.549
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…11ff
balance_id 0000…8f94
balance_id 0000…54cd
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 20:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…4RJZ | +71,266658 PI | balance_id 0000…11ff | 0f17…d5fe |
| 2026-07-11 18:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 71,266658 PI | ce73…fc15 | ||
| 2026-07-11 18:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 213,799974 PI | ce73…fc15 | ||
| 2024-09-21 22:07 UTC | Đã gửipayment | GA3P…4RJZ | GBUF…TC4T | −97 PI | — | 170b…9895 |
| 2024-09-21 21:56 UTC | Tự chuyểnpayment | GA3P…4RJZ | GA3P…4RJZ | 97 PI | — | df7c…0ef5 |
| 2024-05-20 05:22 UTC | Đã nhậnpayment | GBMW…Y2ZL | GA3P…4RJZ | +0,0000628 PI | — | ac63…6b2d |
| 2024-05-19 08:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDKI…5Q2G | GA3P…4RJZ | +0,0000314 PI | — | f7e8…013e |
| 2024-04-09 07:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…4RJZ | +88,7195075 PI | balance_id 0000…8f94 | 16da…f91f |
| 2023-01-30 10:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…4RJZ | +8,857723 PI | balance_id 0000…54cd | eceb…e5ac |
| 2022-11-17 03:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 88,7195075 PI | 192d…769d | ||
| 2022-11-17 03:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 8,857723 PI | 192d…769d | ||
| 2022-11-17 03:22 UTC | Đã nhậncreate account | GA3P…4RJZ | +1 PI | — | 192d…769d |