Ví
Thay đổi cuối 2026-01-04 08:13 UTC
PI
Hạng 61.216
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GA3P…YFST
balance_id 0000…f9ca
balance_id 0000…d140
claimant GA3P…YFST
balance_id 0000…85b3
balance_id 0000…ca58
balance_id 0000…13ad
claimant GA3P…YFST
balance_id 0000…17e5
claimant GA3P…YFST
balance_id 0000…4f3b
claimant GA3P…YFST
claimant GA3P…YFST
balance_id 0000…f7ed
balance_id 0000…eaa7
claimant GA3P…YFST
balance_id 0000…c0e1
claimant GA3P…YFST
claimant GA3P…YFST
| +49,96 PI |
| — |
| 4e0e…8598 |
| 2026-01-03 13:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3P…YFST | — | −18,0205664 PI | claimant GA3P…YFST | db59…37b2 |
| 2026-01-03 13:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…YFST | +18,0205664 PI | balance_id 0000…f9ca | db59…37b2 |
| 2025-12-06 11:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…YFST | +24,5307553 PI | balance_id 0000…d140 | f022…5966 |
| 2025-11-30 00:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3P…YFST | — | −1.054,2919116 PI | claimant GA3P…YFST | 5098…158a |
| 2025-11-29 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GA3P…YFST | +2.619,15065 PI | — | 5b3c…9cab |
| 2025-11-29 14:02 UTC | Đã nhậnpayment | GA3P…YFST | +99,96 PI | — | 0a00…79e0 |
| 2025-11-17 08:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…YFST | +357,7335295 PI | balance_id 0000…85b3 | 3de6…a22d |
| 2025-11-17 08:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…YFST | +362,564085 PI | balance_id 0000…ca58 | c2ee…338b |
| 2025-07-25 06:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…YFST | +325,8396765 PI | balance_id 0000…13ad | 2505…8ec4 |
| 2025-06-24 09:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3P…YFST | — | −325,8396765 PI | claimant GA3P…YFST | d87c…fad9 |
| 2025-06-24 09:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…YFST | +325,8396765 PI | balance_id 0000…17e5 | d87c…fad9 |
| 2025-05-17 11:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3P…YFST | — | −325,8396765 PI | claimant GA3P…YFST | 38da…e359 |
| 2025-04-22 06:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…YFST | +325,8576765 PI | balance_id 0000…4f3b | b86d…b145 |
| 2025-03-30 14:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3P…YFST | — | −325,8576765 PI | claimant GA3P…YFST | 767f…3f36 |
| 2025-03-18 08:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3P…YFST | — | −362,564085 PI | claimant GA3P…YFST | 40f5…8c23 |
| 2025-03-18 08:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…YFST | +85,46 PI | balance_id 0000…f7ed | 0caf…6c7f |
| 2025-03-18 08:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…YFST | +599,46 PI | balance_id 0000…eaa7 | a8e6…5d13 |
| 2025-03-15 09:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3P…YFST | — | −357,7335295 PI | claimant GA3P…YFST | e871…5be0 |
| 2025-03-09 15:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3P…YFST | +53,5416995 PI | balance_id 0000…c0e1 | f26b…71c7 |
| 2025-03-09 15:37 UTC | Đã nhậnpayment | GA3P…YFST | +343,96 PI | — | 70a1…14cf |
| 2025-03-03 06:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3P…YFST | — | −599,46 PI | claimant GA3P…YFST | c997…17c5 |
| 2025-03-01 18:46 UTC | Đã nhậnpayment | GA3P…YFST | +599,96 PI | — | 60f1…dd8e |
| 2025-03-01 12:30 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3P…YFST | — | −85,46 PI | claimant GA3P…YFST | 1d28…3228 |