Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 16:24 UTC
PI
Hạng 14.802.550
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0753
claimant GA3C…YG6O
balance_id 0000…1487
claimant GA3C…YG6O
balance_id 0000…0c78
claimant GA3C…YG6O
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-26 17:31 UTC | Đã nhậnpayment | GA3H…QHMC | GA3C…YG6O | +2,020202 PI | — | 160e…2509 |
| 2026-10-20 13:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3C…YG6O | +1,5898356 PI | balance_id 0000…0753 | 138f…4d60 |
| 2026-10-16 07:56 UTC | Đã nhậnpayment | GBF5…UYY5 | GA3C…YG6O | +2,00032 PI | — | c947…d754 |
| 2026-10-09 23:17 UTC | Đã nhậnpayment | GD5Y…3NYN | GA3C…YG6O | +2,00032 PI | — | ba86…e0fb |
| 2026-10-02 06:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDZ7…QGTH | GA3C…YG6O | +0,1632 PI | — | 6178…66c5 |
| 2026-10-02 06:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDZ7…QGTH | GA3C…YG6O | +2,02632 PI | — | 8029…a0c8 |
| 2026-09-29 06:23 UTC | Đã nhậnpayment | GB3J…OLAK | GA3C…YG6O | +2,0232 PI | — | 4460…6094 |
| 2026-09-25 09:42 UTC | Đã nhậnpayment | GA5Q…JFXT | GA3C…YG6O | +2,0232 PI | — | ba3b…74d9 |
| 2026-09-21 09:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCJZ…FA32 | GA3C…YG6O | +0,31111 PI | — | 650a…576e |
| 2026-09-21 09:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCJZ…FA32 | GA3C…YG6O | +1,721111 PI | — | bb62…5295 |
| 2026-09-16 18:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDJB…HTUJ | GA3C…YG6O | +1,4601 PI | — | 23be…c355 |
| 2026-09-14 20:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDY5…HPDB | GA3C…YG6O | +1,07001 PI | — | a6da…379a |
| 2026-09-14 20:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCCI…M3JZ | GA3C…YG6O | +0,37001 PI | — | 59b0…0d8d |
| 2026-09-12 20:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAJF…WNHU | GA3C…YG6O | +1,070001 PI | — | c0a0…39df |
| 2026-09-05 20:41 UTC | Đã nhậnpayment | GD3G…DNNR | GA3C…YG6O | +3,000001 PI | — | e0ae…0c71 |
| 2026-08-14 06:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCU5…BLSM | GA3C…YG6O | +2,1231 PI | — | c4d1…b0fe |
| 2026-07-28 19:05 UTC | Đã nhậnpayment | GC2G…X6TG | GA3C…YG6O | +3 PI | — | cb4e…34ca |
| 2026-07-14 22:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAA3…S2II | GA3C…YG6O | +5 PI | — | 21fb…8299 |
| 2026-05-15 03:33 UTC | Đã nhậnpayment | GAAD…JIG5 | GA3C…YG6O | +3,01 PI | — | 1c74…7b80 |
| 2026-05-15 03:07 UTC | Đã nhậnpayment | GAAD…JIG5 | GA3C…YG6O | +0,55 PI | — | 973f…eb15 |
| 2026-04-28 12:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3C…YG6O | — | −1,5898356 PI | claimant GA3C…YG6O | 191e…34e2 |
| 2026-04-28 12:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3C…YG6O | +1,6098356 PI | balance_id 0000…1487 | 9316…d3e0 |
| 2026-04-13 22:58 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3C…YG6O | — | −1,6098356 PI | claimant GA3C…YG6O | 8bea…3f1a |
| 2026-03-24 10:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA3C…YG6O | +1,6298356 PI | balance_id 0000…0c78 | bdca…dae9 |
| 2026-03-04 12:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GA3C…YG6O | — | −1,6298356 PI | claimant GA3C…YG6O | b51d…159e |