Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-03 01:41 UTC
PI
Hạng 17.403.861
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…9a95
| −2.505,126434 PI |
| — |
| 69eb…6bc9 |
| 2025-08-13 00:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBQ7…GWR6 | GA2X…WLHN | +1.428,7366064 PI | — | b71c…6154 |
| 2025-08-12 17:27 UTC | Đã gửipayment | GA2X…WLHN | GCTZ…CG26 | −10 PI | — | b3ba…e06f |
| 2025-08-10 16:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCYS…QYEG | GA2X…WLHN | +945,4320854 PI | — | 290c…696b |
| 2025-08-10 01:29 UTC | Đã nhậnpayment | GA2X…WLHN | +321,7 PI | — | d78a…7245 |
| 2025-08-10 01:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDKL…25GC | GA2X…WLHN | +10 PI | — | 51c7…5020 |
| 2025-08-10 01:11 UTC | Đã nhậnpayment | GB2M…GIZ6 | GA2X…WLHN | +8,5 PI | — | 9d94…5ce8 |
| 2025-08-10 01:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCPW…RWCB | GA2X…WLHN | +20 PI | — | 9016…7e42 |
| 2025-08-10 01:10 UTC | Đã nhậnpayment | GD33…25Q3 | GA2X…WLHN | +4,7 PI | — | 4247…3175 |
| 2025-08-10 01:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…MQET | GA2X…WLHN | +8,7 PI | — | f5cd…8d7a |
| 2025-08-10 01:09 UTC | Đã nhậnpayment | GAKS…VI52 | GA2X…WLHN | +8,9 PI | — | 6476…09ef |
| 2025-08-10 01:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBDY…4EBG | GA2X…WLHN | +53 PI | — | 3f58…2a4b |
| 2025-08-04 17:17 UTC | Đã gửipayment | GA2X…WLHN | −132 PI | — | bbfa…4688 |
| 2025-07-20 03:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA2X…WLHN | +132,7877422 PI | balance_id 0000…9a95 | 8cf9…b55b |
| 2025-01-03 17:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 132,7877422 PI | bc18…1c58 |
| 2025-01-03 17:14 UTC | Đã nhậncreate account | GA2X…WLHN | +1 PI | — | bc18…1c58 |