Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 02:00 UTC
PI
Hạng 19.629
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3eb1
balance_id 0000…48b7
balance_id 0000…8f05
balance_id 0000…b05d
balance_id 0000…1a4c
balance_id 0000…3d7e
balance_id 0000…0a92
balance_id 0000…8917
balance_id 0000…b5e2
balance_id 0000…1917
| GA23…CO6C |
| +0,000314 PI |
| — |
| da18…2a0a |
| 2026-10-30 01:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA23…CO6C | +100 PI | balance_id 0000…3eb1 | 7d6a…bcfe |
| 2026-10-30 01:47 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GA23…CO6C | +0,000002 PI | — | 4f52…5598 |
| 2026-10-30 01:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GA23…CO6C | +0,000314 PI | — | 50a5…f5b7 |
| 2026-10-30 01:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA23…CO6C | +100 PI | balance_id 0000…48b7 | 482d…f06c |
| 2026-10-30 01:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GA23…CO6C | +0,000314 PI | — | 028d…0b54 |
| 2026-10-30 01:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA23…CO6C | +100 PI | balance_id 0000…8f05 | d03d…77b2 |
| 2026-10-30 01:46 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GA23…CO6C | +0,000002 PI | — | b329…4517 |
| 2026-10-30 01:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GA23…CO6C | +0,000314 PI | — | fb80…575c |
| 2026-10-30 01:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA23…CO6C | +100 PI | balance_id 0000…b05d | fd61…d032 |
| 2026-10-30 01:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GA23…CO6C | +0,000314 PI | — | a0b5…2d5e |
| 2026-10-30 01:45 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GA23…CO6C | +0,000002 PI | — | 6757…dd63 |
| 2026-10-30 01:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA23…CO6C | +100 PI | balance_id 0000…1a4c | 7929…e337 |
| 2026-10-30 01:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GA23…CO6C | +0,000314 PI | — | b93d…31b9 |
| 2026-10-30 01:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA23…CO6C | +100 PI | balance_id 0000…3d7e | 2c1c…8b7a |
| 2026-10-30 01:45 UTC | Đã nhậnpayment | GAOZ…WQU5 | GA23…CO6C | +0,000002 PI | — | 6944…ba70 |
| 2026-10-30 01:45 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GA23…CO6C | +0,000314 PI | — | 254b…7d7f |
| 2026-10-30 01:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA23…CO6C | +100 PI | balance_id 0000…0a92 | 0ac1…00af |
| 2026-10-30 01:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GA23…CO6C | +0,000314 PI | — | 5a5c…7df9 |
| 2026-10-30 01:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA23…CO6C | +100 PI | balance_id 0000…8917 | dc5a…e2bd |
| 2026-10-30 01:43 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GA23…CO6C | +0,000314 PI | — | ef14…252d |
| 2026-10-30 01:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA23…CO6C | +100 PI | balance_id 0000…b5e2 | 9d73…bbb1 |
| 2026-10-30 01:39 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GA23…CO6C | +0,000314 PI | — | 6b2a…658e |
| 2026-10-30 01:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GA23…CO6C | +100 PI | balance_id 0000…1917 | 9642…1852 |