Ví
Thay đổi cuối 2026-10-22 16:00 UTC
PI
Hạng 5.918.450
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 05:19 UTC | Đã nhậnpayment | GDL5…B43F | GCST…5S73 | +1,1600001 PI | 6b15…8eec |
| 2025-09-21 14:29 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,3699999 PI | 85fd…738b |
| 2025-09-20 22:41 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +1,58 PI | 35d2…21b1 |
| 2025-09-20 16:48 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,29 PI | ebd9…20b1 |
| 2025-09-19 23:11 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +1,5812001 PI | e340…78de |
| 2025-09-19 11:29 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +2,11 PI | 55e9…3092 |
| 2025-09-19 10:33 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,0702 PI | 0e3c…beb4 |
| 2025-09-19 07:59 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,1902 PI | 5ef4…b9b9 |
| 2025-09-19 06:57 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,8999999 PI | 58f0…8b40 |
| 2025-09-19 03:40 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,42 PI | c80b…3f40 |
| 2025-09-18 03:48 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +1,5906401 PI | 473f…95f5 |
| 2025-09-12 23:00 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,5 PI | 9f8f…40a9 |
| 2025-09-12 15:06 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,03 PI | 2612…705e |
| 2025-09-12 08:30 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,361 PI | a4ce…a61f |
| 2025-09-10 07:33 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,6399999 PI | ebf7…0175 |
| 2025-09-10 06:11 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,9000001 PI | 57c7…4b08 |
| 2025-09-10 05:13 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,45 PI | 6a72…3a24 |
| 2025-09-09 13:24 UTC | Đã nhậnpayment | GB67…4CY4 | GCST…5S73 | +0,38 PI | 988f…d899 |
| 2025-09-03 16:51 UTC | Đã nhậnpayment | GDL5…B43F | GCST…5S73 | +0,7 PI | 7e46…fe4f |
| 2025-09-03 15:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDL5…B43F | GCST…5S73 | +0,3999999 PI | 5a96…b8ce |
| 2025-09-02 16:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDL5…B43F | GCST…5S73 | +0,8400001 PI | 0681…9676 |
| 2025-09-01 07:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDL5…B43F | GCST…5S73 | +0,76 PI | bb01…4ae5 |
| 2025-09-01 07:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDL5…B43F | GCST…5S73 | +0,76 PI | f3cd…0769 |
| 2025-09-01 02:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDL5…B43F | GCST…5S73 | +0,04 PI | 6534…de25 |
| 2025-08-31 16:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDL5…B43F | GCST…5S73 | +0,12 PI | edef…1f05 |